Kết quả tra từ “老框框”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老框框lǎo kuàng kuàng
老框框: quy tắc cứng nhắc; khuôn khổ phản động