Kết quả tra từ “老朋友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老朋友lǎo péng you
老朋友: bạn cũ; (tiếng lóng) kỳ kinh nguyệt; hành kinh