Kết quả tra từ “老当益壮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老当益壮lǎo dāng yì zhuàng
老当益壮: già nhưng cường tráng (thành ngữ); khoẻ mạnh mặc cho tuổi tác