Kết quả tra từ “老太太”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老太太lǎo tài tai
老太太: bà lão (tôn kính); mẹ kính yêu; LT:位[wei4]