Kết quả tra từ “老城”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老城lǎo chéng
老城: phố cổ; khu phố cũ của thành phố
老城区lǎo chéng qū
老城区: khu phố cổ; trung tâm lịch sử