Kết quả tra từ “老千”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老千lǎo qiān
老千: kẻ lừa đảo; gian lận (trong cờ bạc)
出老千chū lǎo qiān
出老千: gian lận (trong cờ bạc)