Kết quả tra từ “老人家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老人家lǎo rén jiā
老人家: cách gọi lịch sự cho ông hoặc bà lớn tuổi