Kết quả tra từ “老乡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老乡lǎo xiāng
老乡: người cùng thị trấn; người cùng làng; người cùng quê