Kết quả tra từ “老不死”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老不死lǎo bù sǐ
老不死: (miệt thị) già mà không chết; lão già gàn; lão già khốn kiếp