Kết quả tra từ “翼瓣”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翼瓣yì bàn
翼瓣: (thực vật) cánh hoa; cánh hoa bên (của hoa họ đậu)