Kết quả tra từ “翻子拳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翻子拳fān zi quán
翻子拳: Fanziquan - "Quyền Lật Đổ" - Võ thuật
鹰爪翻子拳yīng zhuǎ fān zi quán
鹰爪翻子拳: Ying Zhua Fan Zi Quyền - "Móng Vuốt Đại Bàng" - Võ thuật