Kết quả tra từ “翠冠玉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翠冠玉cuì guān yù
翠冠玉: xương rồng peyote (Lophophora williamsii)