Kết quả tra từ “翘舌音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
翘舌音qiào shé yīn
翘舌音: âm uốn lưỡi (ví dụ trong tiếng Quan Thoại zh, ch, sh, r)