Kết quả tra từ “羽绒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羽绒yǔ róng
羽绒: lông vũ (lông mềm)
羽绒服yǔ róng fú
羽绒服: trang phục nhồi lông vũ