Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “羽毛球”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
羽毛球yǔ máo qiú

羽毛球: cầu lông; quả cầu lông

Cụm từ
羽毛球场yǔ máo qiú chǎng

羽毛球场: sân cầu lông

Cụm từ
国际羽毛球联合会Guó jì Yǔ máo qiú Lián hé huì

国际羽毛球联合会: Liên đoàn Cầu lông Quốc tế

Cụm từ