Kết quả tra từ “羧基”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羧基suō jī
羧基: nhóm cacboxyl -COOH
羧基酸suō jī suān
羧基酸: axit cacboxylic