Kết quả tra từ “群龙无首”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
群龙无首qún lóng wú shǒu
群龙无首: nghĩa đen: bầy rồng không có đầu; nghĩa bóng: một nhóm thiếu lãnh đạo