Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “羟基磷灰石”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
羟基磷灰石
qiǎng jī lín huī shí

hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)

Cụm từ