Kết quả tra từ “羟基磷灰石”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羟基磷灰石qiǎng jī lín huī shí
羟基磷灰石: hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)