Kết quả tra từ “美术馆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美术馆měi shù guǎn
美术馆: phòng trưng bày nghệ thuật
中国美术馆Zhōng guó Měi shù guǎn
中国美术馆: Bảo tàng Nghệ thuật Quốc gia Trung Quốc