Kết quả tra từ “美式”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美式Měi shì
美式: phong cách Mỹ
美式足球Měi shì zú qiú
美式足球: bóng bầu dục Mỹ
美式橄榄球Měi shì gǎn lǎn qiú
美式橄榄球: bóng bầu dục Mỹ