Kết quả tra từ “美学”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美学měi xué
美学: mỹ học
生活美学shēng huó měi xué
生活美学: sự thưởng thức những điều tinh tế trong cuộc sống