Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “美国航空”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
美国航空
Měi guó Háng kōng

Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ
美国航空公司
Měi guó Háng kōng Gōng sī

Hãng hàng không American Airlines

Cụm từ