Kết quả tra từ “美利坚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美利坚Měi lì jiān
美利坚: Nước Mỹ
美利坚治世Měi lì jiān Zhì shì
美利坚治世: Pax Americana
美利坚合众国Měi lì jiān Hé zhòng guó
美利坚合众国: Hợp chúng quốc Hoa Kỳ