Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “美兰”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
美兰Měi lán

美兰: quận Meilan của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], tỉnh Hải Nam

Cụm từ
美兰区Měi lán qū

美兰区: quận Meilan của thành phố Haikou 海口市[Hai3 kou3 shi4], tỉnh Hải Nam

Cụm từ
森美兰Sēn měi lán

森美兰: Sembilan, bang tây nam Malaysia

Cụm từ