Kết quả tra từ “美人尖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
美人尖měi rén jiān
美人尖: tóc mái nhọn (ở Trung Quốc, được coi là hấp dẫn ở phụ nữ)