Kết quả tra từ “羌无故实”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羌无故实qiāng wú gù shí
羌无故实: không có cơ sở thực tế (thành ngữ)