Kết quả tra từ “羊脂白玉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊脂白玉yáng zhī bái yù
羊脂白玉: ngọc bích trắng mỡ cừu, một loại ngọc