Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “羊肠小道”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
羊肠小道yáng cháng xiǎo dào

羊肠小道: đường xoắn như ruột cừu (thành ngữ); con đường hẹp và quanh co; nghĩa bóng: công việc phức tạp và khó khăn

Thành ngữ