Kết quả tra từ “羊肚子毛巾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊肚子毛巾yáng dù zi máo jīn
羊肚子毛巾: xem 羊肚手巾[yang2 du4 shou3 jin1]