Kết quả tra từ “羊穿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊穿yáng chuān
羊穿: chọc ối (viết tắt của 羊膜穿刺[yang2 mo2 chuan1 ci4])