Kết quả tra từ “羊皮纸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊皮纸yáng pí zhǐ
羊皮纸: giấy da
仿羊皮纸fǎng yáng pí zhǐ
仿羊皮纸: giả da cừu