Kết quả tra từ “羊城”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
羊城Yáng chéng
羊城: Yangcheng, biệt danh của 廣州|广州[Guang3 zhou1]