Kết quả tra từ “罴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罴pí
罴: gấu nâu
罴虎pí hǔ
罴虎: động vật hung dữ
熊罴xióng pí
熊罴: chiến binh dũng mãnh; chiến sĩ quả cảm