Kết quả tra từ “罱泥船”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罱泥船lǎn ní chuán
罱泥船: thuyền dùng để thu gom bùn sông (để dùng làm phân bón)