Kết quả tra từ “置之脑后”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置之脑后zhì zhī nǎo hòu
置之脑后: gạt ra khỏi suy nghĩ; phớt lờ; không chú ý