Kết quả tra từ “置之不理”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
置之不理zhì zhī bù lǐ
置之不理: không đếm xỉa tới (thành ngữ); phớt lờ; bỏ qua một bên