Kết quả tra từ “罚金”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罚金fá jīn
罚金: phạt tiền; bị mất tiền
易科罚金yì kē fá jīn
易科罚金: chuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)