Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罚金”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罚金fá jīn

罚金: phạt tiền; bị mất tiền

Cụm từ
易科罚金yì kē fá jīn

易科罚金: chuyển hình phạt tù thành phạt tiền (Đài Loan)

Cụm từ