Kết quả tra từ “罗马凉鞋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗马凉鞋Luó mǎ liáng xié
罗马凉鞋: dép xăng-đan La Mã; dép quai hậu