Kết quả tra từ “罗语”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗语Luó yǔ
罗语: Ngôn ngữ Romania
暹罗语Xiān luó yǔ
暹罗语: ngôn ngữ Xiêm (Thái)
僧加罗语Sēng jiā luó yǔ
僧加罗语: tiếng Sinhala (ngôn ngữ)