Kết quả tra từ “罗蒙诺索夫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗蒙诺索夫Luó méng nuò suǒ fū
罗蒙诺索夫: Mikhail Lomonosov (1711-1765), nhà bác học và nhà văn Nga