Kết quả tra từ “罗荣桓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗荣桓Luó Róng huán
罗荣桓: Luo Ronghuan (1902-1963), lãnh đạo quân sự cộng sản Trung Quốc