Kết quả tra từ “罗致”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗致luó zhì
罗致: tuyển dụng; chiêu mộ (nhân tài); tập hợp (một đội)