Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗生门”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗生门Luó shēng mén

罗生门: Rashomon, tiểu thuyết và phim Nhật Bản; (nghĩa bóng) tình huống mà những diễn giải mâu thuẫn của cùng một sự kiện làm mờ sự thật; vụ án không…

Cụm từ