Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗汉果”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗汉果luó hàn guǒ

罗汉果: quả la hán, loại quả ngọt của cây Siraitia grosvenorii, một loại dây leo thuộc họ Bầu bí, có nguồn gốc từ miền nam Trung Quốc và bắc Thái Lan…

Cụm từ