Kết quả tra từ “罗氏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗氏Luó shì
罗氏: Roche; Công ty F. Hoffmann-La Roche Ltd
罗氏线圈Luó shì xiàn quān
罗氏线圈: cuộn Rogowski
罗氏几何Luó shì jǐ hé
罗氏几何: hình học hyperbol; hình học Lobachevsky