Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗格”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗格Luó gé

罗格: Logue hoặc Rogge (tên); Jacques Rogge, chủ tịch Ủy ban Olympic Quốc tế (IOC)

Cụm từ
罗格斯大学Luó gé sī Dà xué

罗格斯大学: Đại học Rutgers (New Jersey)

Cụm từ