Kết quả tra từ “罗巴切夫斯基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗巴切夫斯基Luó bā qiè fū sī jī
罗巴切夫斯基: Nikolai Ivanovich Lobachevsky (1793-1856), một trong những người khám phá hình học phi Euclid