Kết quả tra từ “罗宋”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗宋Luó sòng
罗宋: (phương ngữ) Nga
罗宋汤Luó sòng tāng
罗宋汤: món súp củ dền truyền thống, borscht