Kết quả tra từ “罗圈儿揖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗圈儿揖luó quān r yī
罗圈儿揖: chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)