Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罗圈儿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罗圈儿luó quān r

罗圈儿: biến thể er hoá của 羅圈|罗圈[luo2 quan1]

Cụm từ
罗圈儿揖luó quān r yī

罗圈儿揖: chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)

Cụm từ